tiny
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nhỏ xíu
Ví dụ
▶
⏹
A tiny detail counts.
Bản dịch
▶
⏹
中文
微小的
English
tiny
Español
diminuto
日本語
微小な
한국어
아주 작은
Tiếng Việt
nhỏ xíu
ไทย
เล็กจิ๋ว
Русский
крошечный
返回首页