advanced
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
先進的
例文
▶
⏹
Advanced technology helps.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
先进的
English
advanced
Español
avanzado
日本語
先進的
한국어
고급의
Tiếng Việt
tiên tiến
ไทย
ขั้นสูง
Русский
передовой
返回首页