recent

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

最近

例文

Recent news is good.

多言語翻訳

中文最近的
Englishrecent
Españolreciente
日本語最近
한국어최근의
Tiếng Việtgần đây
ไทยล่าสุด
Русскийнедавний