spiritual
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tinh thần
Ví dụ
▶
⏹
Spiritual peace is deep.
Bản dịch
▶
⏹
中文
精神的
English
spiritual
Español
espiritual
日本語
精神的
한국어
영적
Tiếng Việt
tinh thần
ไทย
จิตวิญญาณ
Русский
духовный
返回首页