political
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
정치적
예문
▶
⏹
Political debates are heated.
다국어 번역
▶
⏹
中文
政治的
English
political
Español
político
日本語
政治的
한국어
정치적
Tiếng Việt
chính trị
ไทย
การเมือง
Русский
политический
返回首页