environmental
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
環境の
例文
▶
⏹
Environmental issues are urgent.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
环境的
English
environmental
Español
ambiental
日本語
環境の
한국어
환경의
Tiếng Việt
môi trường
ไทย
สิ่งแวดล้อม
Русский
экологический
返回首页