logical

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

論理的な

例文

Use logical reasoning.

多言語翻訳

中文逻辑的
Englishlogical
Españollógico
日本語論理的な
한국어논리적인
Tiếng Việtlogic
ไทยตรรกะ
Русскийлогический