animal
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
สัตว์
ตัวอย่าง
▶
⏹
Animals need care.
คำแปล
▶
⏹
中文
动物
English
animal
Español
animal
日本語
動物
한국어
동물
Tiếng Việt
động vật
ไทย
สัตว์
Русский
животное
返回首页