nature

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thiên nhiên

Ví dụ

Nature is calming.

Bản dịch

中文自然
Englishnature
Españolnaturaleza
日本語自然
한국어자연
Tiếng Việtthiên nhiên
ไทยธรรมชาติ
Русскийприрода