sunshine

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

阳光

例句

Sunshine lifts mood.

多语言翻译

中文阳光
Englishsunshine
EspañolSol
日本語日差し
한국어햇살
Tiếng ViệtÁnh nắng
ไทยแสงแดด
Русскийсолнечный свет