rain

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

mưa

Ví dụ

Rain is refreshing.

Bản dịch

中文雨
Englishrain
Españollluvia
日本語雨
한국어비
Tiếng Việtmưa
ไทยฝน
Русскийдождь