journal

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tạp chí

Ví dụ

The journal is in the reference section.

Bản dịch

中文期刊
Englishjournal
Españolrevista
日本語雑誌
한국어저널
Tiếng Việttạp chí
ไทยวารสาร
Русскийжурнал