public service

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dịch vụ công

Ví dụ

Public service helps all.

Bản dịch

中文公共服务
Englishpublic service
Españolservicio público
日本語公共サービス
한국어공공 서비스
Tiếng Việtdịch vụ công
ไทยบริการสาธารณะ
Русскийгосударственная служба