public service
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
dịch vụ công
Ví dụ
▶
⏹
Public service helps all.
Bản dịch
▶
⏹
中文
公共服务
English
public service
Español
servicio público
日本語
公共サービス
한국어
공공 서비스
Tiếng Việt
dịch vụ công
ไทย
บริการสาธารณะ
Русский
государственная служба
返回首页