globalization
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
全球化
例句
▶
⏹
Globalization connects markets.
多语言翻译
▶
⏹
中文
全球化
English
globalization
Español
globalización
日本語
グローバリゼーション
한국어
세계화
Tiếng Việt
Toàn cầu hóa
ไทย
โลกาภิวัตน์
Русский
глобализация
返回首页