big data
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Dữ liệu lớn
Ví dụ
▶
⏹
Big data drives decisions.
Bản dịch
▶
⏹
中文
大数据
English
big data
Español
macrodatos
日本語
ビッグデータ
한국어
빅데이터
Tiếng Việt
Dữ liệu lớn
ไทย
ข้อมูลขนาดใหญ่
Русский
большие данные
返回首页