grow

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

成长

例句

Grow slowly.

多语言翻译

中文成长
Englishgrow
Españolcrecer
日本語育つ
한국어성장하다
Tiếng Việtphát triển
ไทยเติบโต
Русскийрасти