catalog

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

danh mục

Ví dụ

Search the catalog for the book.

Bản dịch

中文目录
Englishcatalog
Españolcatálogo
日本語カタログ
한국어카탈로그
Tiếng Việtdanh mục
ไทยแคตตาล็อก
Русскийкаталог