wisdom

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

지혜

예문

Wisdom comes with age.

다국어 번역

中文智慧
Englishwisdom
EspañolSabiduría
日本語知恵
한국어지혜
Tiếng Việttrí tuệ
ไทยปัญญา
Русскиймудрость