force
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Sức mạnh
Ví dụ
▶
⏹
Use force carefully.
Bản dịch
▶
⏹
中文
力量
English
force
Español
fuerza
日本語
力(ちから)
한국어
힘
Tiếng Việt
Sức mạnh
ไทย
แรง
Русский
сила
返回首页