thought
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
思考
例文
▶
⏹
A deep thought.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
想法
English
thought
Español
pensamiento
日本語
思考
한국어
생각
Tiếng Việt
ý nghĩ
ไทย
ความคิด
Русский
мысль
返回首页