mood

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

心情

例句

I'm in a good mood.

多语言翻译

中文心情
Englishmood
Españolestado de ánimo
日本語気分
한국어기분
Tiếng Việttâm trạng
ไทยอารมณ์
Русскийнастроение