atmosphere
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
บรรยากาศ
ตัวอย่าง
▶
⏹
The atmosphere is relaxed.
คำแปล
▶
⏹
中文
氛围
English
atmosphere
Español
atmósfera
日本語
雰囲気
한국어
분위기
Tiếng Việt
bầu không khí
ไทย
บรรยากาศ
Русский
атмосфера
返回首页