region

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ภูมิภาค

ตัวอย่าง

The region is dry.

คำแปล

中文区域
Englishregion
Españolregión
日本語地域
한국어지역
Tiếng Việtvùng
ไทยภูมิภาค
Русскийрегион