village
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
村庄
例句
▶
⏹
The village is quiet.
多语言翻译
▶
⏹
中文
村庄
English
village
Español
aldea
日本語
村
한국어
마을
Tiếng Việt
làng
ไทย
หมู่บ้าน
Русский
деревня
返回首页