country

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

국가

예문

My country is beautiful.

다국어 번역

中文国家
Englishcountry
Españolpaís
日本語国
한국어국가
Tiếng Việtđất nước
ไทยประเทศ
Русскийстрана