population
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
인구
예문
▶
⏹
The population is growing.
다국어 번역
▶
⏹
中文
人口
English
population
Español
población
日本語
人口
한국어
인구
Tiếng Việt
Dân số
ไทย
ประชากร
Русский
население
返回首页