resident

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

житель

Пример

She is a resident here.

Переводы

中文居民
Englishresident
Españolresidente
日本語居住者
한국어주민
Tiếng Việtcư dân
ไทยผู้อยู่อาศัย
Русскийжитель