host

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

เจ้าภาพ

ตัวอย่าง

The host is welcoming.

คำแปล

中文主人
Englishhost
Españolanfitrión
日本語主人
한국어주인
Tiếng Việtchủ nhà
ไทยเจ้าภาพ
Русскийхозяин