stranger

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

陌生人

例句

Don't trust strangers.

多语言翻译

中文陌生人
Englishstranger
EspañolExtraño
日本語見知らぬ人
한국어낯선 사람
Tiếng Việtngười lạ
ไทยคนแปลกหน้า
РусскийНезнакомец