enemy
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
적
예문
▶
⏹
Don't make enemies.
다국어 번역
▶
⏹
中文
敌人
English
enemy
Español
enemigo
日本語
敵
한국어
적
Tiếng Việt
kẻ thù
ไทย
ศัตรู
Русский
враг
返回首页