competitor

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

竞争对手

例句

Our competitor is strong.

多语言翻译

中文竞争对手
Englishcompetitor
Españolcompetidor
日本語競争相手
한국어경쟁자
Tiếng Việtđối thủ cạnh tranh
ไทยคู่แข่ง
Русскийконкурент