client

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

クライアント

例文

The client approved.

多言語翻訳

中文客户
Englishclient
Españolcliente
日本語クライアント
한국어클라이언트
Tiếng Việtkhách hàng
ไทยลูกค้า
Русскийклиент