team

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đội nhóm

Ví dụ

Our team won.

Bản dịch

中文团队
Englishteam
Españolequipo
日本語チーム
한국어팀
Tiếng Việtđội nhóm
ไทยทีม
Русскийкоманда