group
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nhóm
Ví dụ
▶
⏹
A group of friends.
Bản dịch
▶
⏹
中文
群体
English
group
Español
grupo
日本語
グループ
한국어
그룹
Tiếng Việt
nhóm
ไทย
กลุ่ม
Русский
группа
返回首页