group

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhóm

Ví dụ

A group of friends.

Bản dịch

中文群体
Englishgroup
Españolgrupo
日本語グループ
한국어그룹
Tiếng Việtnhóm
ไทยกลุ่ม
Русскийгруппа