sort

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

種類

例文

This sort is common.

多言語翻訳

中文种类
Englishsort
Españoltipo
日本語種類
한국어종류
Tiếng Việtloại
ไทยชนิด
Русскийвид