color

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

색깔

예문

I like this color.

다국어 번역

中文颜色
Englishcolor
Españolcolor
日本語色
한국어색깔
Tiếng Việtmàu sắc
ไทยสี
Русскийцвет