amount

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

양

예문

A large amount.

다국어 번역

中文数量
Englishamount
Españolcantidad
日本語量
한국어양
Tiếng ViệtSố lượng
ไทยจำนวน
Русскийколичество