majority

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

多数

例文

The majority voted.

多言語翻訳

中文多数
Englishmajority
Españolmayoría
日本語多数
한국어다수
Tiếng Việtđa số
ไทยเสียงข้างมาก
Русскийбольшинство