minority
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
소수
예문
▶
⏹
A minority agrees.
다국어 번역
▶
⏹
中文
少数
English
minority
Español
minoría
日本語
少数派
한국어
소수
Tiếng Việt
thiểu số
ไทย
ชนกลุ่มน้อย
Русский
меньшинство
返回首页