borrow

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

mượn

Ví dụ

You can borrow up to ten books.

Bản dịch

中文借
Englishborrow
Españolpedir prestado
日本語借りる
한국어빌리다
Tiếng Việtmượn
ไทยยืม
Русскийзанимать