borrow
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mượn
Ví dụ
▶
⏹
You can borrow up to ten books.
Bản dịch
▶
⏹
中文
借
English
borrow
Español
pedir prestado
日本語
借りる
한국어
빌리다
Tiếng Việt
mượn
ไทย
ยืม
Русский
занимать
返回首页