smart

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

聪明的

例句

She is smart.

多语言翻译

中文聪明的
Englishsmart
EspañolInteligente
日本語賢い
한국어똑똑한
Tiếng Việtthông minh
ไทยฉลาด
Русскийумный