small

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhỏ

Ví dụ

A small gift is fine.

Bản dịch

中文小的
Englishsmall
Españolpequeño
日本語小さい
한국어작은
Tiếng Việtnhỏ
ไทยเล็ก
Русскиймаленький