library

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thư viện

Ví dụ

The library opens at 9 a.m.

Bản dịch

中文图书馆
Englishlibrary
Españolbiblioteca
日本語図書館
한국어도서관
Tiếng Việtthư viện
ไทยห้องสมุด
Русскийбиблиотека