big

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

lớn

Ví dụ

It's a big house.

Bản dịch

中文大的
Englishbig
Españolgrande
日本語大きい
한국어크다
Tiếng Việtlớn
ไทยใหญ่
Русскийбольшой