science

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Khoa học

Ví dụ

Science explains nature.

Bản dịch

中文科学
Englishscience
Españolciencia
日本語科学
한국어과학
Tiếng ViệtKhoa học
ไทยวิทยาศาสตร์
Русскийнаука