customer service

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Dịch vụ khách hàng

Ví dụ

Customer service was helpful.

Bản dịch

中文客户服务
Englishcustomer service
Españolservicio al cliente
日本語カスタマーサービス
한국어고객 서비스
Tiếng ViệtDịch vụ khách hàng
ไทยบริการลูกค้า
Русскийобслуживание клиентов