brand

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thương hiệu

Ví dụ

This brand is reliable.

Bản dịch

中文品牌
Englishbrand
Españolmarca
日本語ブランド
한국어브랜드
Tiếng Việtthương hiệu
ไทยแบรนด์
Русскийбренд