snack

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Đồ ăn vặt

Ví dụ

I had a snack.

Bản dịch

中文零食
Englishsnack
EspañolAperitivo
日本語スナック
한국어간식
Tiếng ViệtĐồ ăn vặt
ไทยขนมขบเคี้ยว
РусскийЗакуска