recipe
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
công thức nấu ăn
Ví dụ
▶
⏹
This recipe is easy.
Bản dịch
▶
⏹
中文
食谱
English
recipe
Español
receta
日本語
レシピ
한국어
레시피
Tiếng Việt
công thức nấu ăn
ไทย
สูตรอาหาร
Русский
рецепт
返回首页