taste

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

味道

例句

The taste is unique.

多语言翻译

中文味道
Englishtaste
EspañolSabor
日本語味
한국어맛
Tiếng Việtvị
ไทยรสชาติ
Русскийвкус